越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“từ chức” (1)
từ chức
英语
动Resign
Bộ trưởng đã quyết định từ chức sau vụ bê bối.
The minister decided to resign after the scandal.
相关词“từ chức” (0)
未找到相关词。
短语“từ chức” (1)
Bộ trưởng đã quyết định từ chức sau vụ bê bối.
The minister decided to resign after the scandal.
